| Tên thương hiệu: | LHTi,China |
| Số mẫu: | Vòng tùng Titanium |
| MOQ: | 100 cái |
| giá bán: | có thể đàm phán |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, D/P, D/A, Công Đoàn Phương Tây, T/T |
| Khả năng cung cấp: | 5000 chiếc mỗi tháng |
Ti Titanium Gr1 Gr2 Gr 5 EN1092-01 Flange cổ hàn lớp 150 cho hệ thống đường ống
Tiêu chuẩn EN1092-1 đề cập đến một loại vòm đặc biệt được làm từ titan, được sản xuất theo tiêu chuẩn EN 1092-1.
Titanium là một kim loại bền và chống ăn mòn cao, thường được sử dụng trong môi trường đòi hỏi, chẳng hạn như ngành công nghiệp hóa học, hàng hải và hàng không vũ trụ.Vòng kẹp titan thường được sử dụng để kết nối các đường ống, van, và các thành phần khác trong các hệ thống mà khả năng chống ăn mòn, sức mạnh và trọng lượng là những yếu tố quan trọng.
Các hợp kim titan (như lớp 2 và lớp 5) thường được sử dụng cho các vòm, cung cấp hiệu suất tuyệt vời trong điều kiện căng thẳng và nhiệt độ cao.
EN 1092-1 là một tiêu chuẩn châu Âu xác định kích thước, chỉ định và yêu cầu vật liệu cho vòm và phụ kiện liên quan của chúng.Tiêu chuẩn EN 1092-1 bao gồm các vòm cho các kết nối đường ống
Tiêu chuẩn cung cấp các hướng dẫn cho những điều sau đây:
Chống ăn mòn: Titanium chống ăn mòn từ cả các chất axit và kiềm, làm cho nó lý tưởng cho môi trường khắc nghiệt.
Mất trọng lượng: So với các kim loại khác như thép hoặc thép không gỉ, titan nhẹ hơn, mang lại lợi thế trong các ứng dụng nhạy cảm với trọng lượng.
Sức mạnh cao: Các miếng kẹp titan cung cấp sức mạnh và độ bền vượt trội, ngay cả dưới nhiệt độ cực cao.
Thời gian sử dụng lâu dài: Vòng kẹp titan có tuổi thọ dài do khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
4. Các loại titan khác nhau
![]()
| cấp | Độ bền kéo ((min) | Sức mạnh sản xuất (min) | Chiều dài ((%) | |||
| thành phần | KSI | MPa | KSI | MPa | ||
| Gr1 | Ta1 | 35 | 240 | 20 | 138 | 24 |
| Gr2 | Ta2 | 50 | 345 | 40 | 275 | 20 |
| Gr5 | Ti6Al4V | 130 | 895 | 120 | 828 | 10 |
| Gr7 | Ti-0,2Pd | 50 | 345 | 40 | 275 | 20 |
| Gr9 | Ti-3Al-2.5V | 90 | 620 | 70 | 483 | 15 |
| Gr12 | Ti-0,3Mo-0,8Ni | 70 | 483 | 50 | 345 | 18 |
Phòng hàn cổ (WN): Thường được sử dụng trong các ứng dụng áp suất cao, cung cấp các dây hàn mạnh và đảm bảo độ bền tối ưu.
Slip-On Flange (SO): Dễ cài đặt và sử dụng trong các ứng dụng áp suất thấp.
Blind Flange (BL): Được sử dụng để niêm phong đầu của ống hoặc bình.
Socket Weld Flange (SW): Được sử dụng cho các đường ống đường kính nhỏ.
Phân sợi sợi (TH): Được sử dụng khi hàn không thể, cung cấp một kết nối sợi.
6Ứng dụng