| Tên thương hiệu: | LHTi |
| Số mẫu: | thanh titan |
| MOQ: | 100 cái |
| giá bán: | có thể đàm phán |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, D/A, D/P, T/T, Western Union |
| Khả năng cung cấp: | 200-500 tấn/tấn mỗi tháng |
Nhóm 2 Nhóm 5 Đường tay Titanium Gr2 Gr5 ASTM B265 Đường tay tròn Titanium Cho các ứng dụng y tế
Titanium từ lâu đã được công nhận là một trong những vật liệu đáng tin cậy nhất cho các ứng dụng y tế, do sự kết hợp độc đáo về độ bền, trọng lượng nhẹ và khả năng tương thích sinh học.Trong số các loại titan khác nhau, ASTM B265 Grade 2 (Gr2) và ASTM B265 Grade 5 (Gr5) đặc biệt nổi tiếng về việc sử dụng trong các thiết bị y tế do tính chất cơ học ấn tượng và khả năng chống ăn mòn của chúng.Bài viết này khám phá tầm quan trọng của hai loại thanh titan này, đặc biệt là các thanh tròn titan, trong việc đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc cho các ứng dụng y tế.
ASTM B265 là một thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của ASTM International (trước đây được gọi là Hiệp hội Kiểm tra và Vật liệu Hoa Kỳ) bao gồm các tấm, tấm, và các hợp kim titan và titanvà thanh để sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhauĐối với mục đích y tế, titan thường được sử dụng dưới dạng thanh và thanh tròn, vì chúng được chế tạo thành các thành phần như cấy ghép, đồ giả và dụng cụ phẫu thuật.
Titanium hạng 2 (Gr2): Đây là titan tinh khiết thương mại được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng y tế do khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và độ bền vừa phải.Thành phần của nó bao gồm một lượng nhỏ sắt và oxy, cung cấp độ dẻo dai và khả năng hình thành tốt.
Titanium lớp 5 (Gr5): Còn được gọi là Ti-6Al-4V (đỗ titan với 6% nhôm và 4% vanadi), titan lớp 5 là một trong những hợp kim titan được sử dụng rộng rãi nhất do độ bền cao,Kháng ăn mòn tuyệt vờiNó lý tưởng cho các thành phần y tế chịu tải trọng hơn do tính chất cơ học vượt trội của nó.
Titanium là một trong những vật liệu quan trọng nhất trong ngành y tế, được sử dụng rộng rãi cho cấy ghép, đồ giả và dụng cụ phẫu thuật do các tính chất đặc biệt của nó.Các thanh titan lớp 2 (Gr2) và lớp 5 (Gr5) là hai trong số các loại phổ biến nhất được sử dụng trong các ứng dụng y tếCác thanh titan này được chỉ định theo ASTM B265, một tiêu chuẩn bao gồm titan và hợp kim titan trong dạng tấm, tấm và thanh.
Thông số kỹ thuật của các loại titan:
| Tiêu chuẩn Titanium | Tiêu chuẩn thanh tròn |
|---|---|
| Titanium lớp 1 | ASTM B348, ASME SB-348, EN 10204.31 |
| Titanium lớp 2 | ASTM B348, ASTM B381, ASTM F67, ASME SB-348 |
| Titanium lớp 4 | AMS 4921, ASTM B348, ASTM F67, AMS-T-9047 |
| Titanium 6Al-4V lớp 5 | AMS 2631D, AMS 4928, AMS 4965, AMS 6930, AMS 6931, ASTM B348, AMS-T-9047, ASME SB-381 |
| Titanium 6Al-4V lớp 23 ELI | AMS 2631, AMS 4930, AMS 6932, ASTM F67, ASTM F136, ASTM B348 |
| Hợp kim titan 6Al-2Sn-4Zr-6Mo | AMS 2631, AMS 4981 |
Titanium, đặc biệt là các thanh titan lớp 2 và lớp 5 của ASTM B265, đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển các thiết bị y tế đòi hỏi cả độ bền và khả năng tương thích sinh học.Các tính chất vốn có của titanium như độ bền cao, trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn và khả năng tương thích sinh học làm cho nó trở thành vật liệu được lựa chọn cho các ứng dụng quan trọng như cấy ghép chỉnh hình, cấy ghép nha khoa, dụng cụ phẫu thuật và đồ giả.
Việc sử dụng các thanh tròn titan đảm bảo rằng các thiết bị y tế này được sản xuất theo các thông số kỹ thuật chính xác, cung cấp tính toàn vẹn cấu trúc và đảm bảo an toàn và hiệu suất lâu dài cho bệnh nhân.Khi nhu cầu về công nghệ y tế tiên tiến tăng lên, titanium sẽ tiếp tục đi đầu trong đổi mới vật liệu, cung cấp độ tin cậy không có sánh ngang trong lĩnh vực y tế.