TA0: Đây là titan tinh khiết thương mại với khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền vừa phải. Nó có hàm lượng tạp chất tương đối thấp và thường được sử dụng trong các ứng dụng đặc biệt đòi hỏi độ tinh khiết vật liệu cao, chẳng hạn như trong ngành công nghiệp điện tử và hóa chất cao cấp.
TA1: Cũng là một loại titan tinh khiết thương mại, nó có độ bền cao hơn một chút so với TA0, cùng với độ dẻo dai và khả năng hàn tốt. Nó được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, hóa chất và y tế—ví dụ, trong đường ống hệ thống thủy lực máy bay, ống chống ăn mòn trong thiết bị hóa chất và một số bộ phận trong thiết bị y tế.
TA2: Một trong những loại titan tinh khiết thương mại được sử dụng rộng rãi nhất. Nó có độ bền và khả năng chống ăn mòn vừa phải với các đặc tính toàn diện cân bằng tốt. Nó được sử dụng để chế tạo ống cho bộ trao đổi nhiệt, bình ngưng, thiết bị bay hơi và các thiết bị khác, và được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như hóa dầu, phát điện và khử muối nước biển.
TA9: Thông thường chứa một lượng nhỏ palladium, mang lại khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường ăn mòn mạnh như dung dịch axit ở nhiệt độ cao, nồng độ cao. Nó thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất và dược phẩm, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cực cao.
TA10: Các nguyên tố hợp kim chính là molypden và niken, mang lại khả năng chống ăn mòn và độ bền được cải thiện hơn nữa. Nó có thể hoạt động ổn định trong thời gian dài trong môi trường ăn mòn như nước biển và clorua. Nó được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật hàng hải và đóng tàu—ví dụ, trong đường ống hệ thống làm mát bằng nước biển cho tàu và đường ống dầu/khí cho các giàn khoan ngoài khơi.
TC4: Một hợp kim titan α+β điển hình được biết đến với độ bền cao, độ dẻo dai tốt và khả năng chống mỏi. Sau khi xử lý nhiệt thích hợp, các tính chất cơ học của nó có thể được tăng cường hơn nữa. Trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, nó thường được sử dụng cho các bộ phận quan trọng như cấu trúc máy bay và bộ phận động cơ. Nó cũng có các ứng dụng quan trọng trong thiết bị y tế và ngành công nghiệp ô tô.
Tiêu chuẩn Hoa Kỳ (ASTM)
Gr1: Tương ứng với TA1 trong tiêu chuẩn Trung Quốc. Nó là một loại titan tinh khiết thương mại với khả năng chống ăn mòn, khả năng tạo hình và khả năng hàn tốt, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng khác nhau đòi hỏi khả năng chống ăn mòn và độ bền vừa phải.
Gr2: Tương đương với TA2 trong tiêu chuẩn Trung Quốc. Nó khác một chút so với Gr1 về độ bền và khả năng chống ăn mòn, đáp ứng nhiều nhu cầu ứng dụng kỹ thuật hơn, chẳng hạn như hệ thống đường ống trong thiết bị hóa chất và kỹ thuật hàng hải.
Gr5: Tương ứng với TC4 trong tiêu chuẩn Trung Quốc. Nó là một hợp kim titan có độ bền cao với hiệu suất tổng thể tuyệt vời, đóng một vai trò quan trọng trong các lĩnh vực công nghệ cao như hàng không vũ trụ và quốc phòng—ví dụ, trong việc sản xuất các bộ phận quan trọng như dầm máy bay và càng hạ cánh.
Gr7: Tương tự như TA9 trong tiêu chuẩn Trung Quốc, nó chứa palladium được thêm vào, cải thiện đáng kể khả năng chống ăn mòn trong môi trường khử. Nó thường được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất và chế biến thực phẩm cho thiết bị và đường ống yêu cầu khả năng chống ăn mòn cực cao.
Gr12: Tương ứng với TA10 trong tiêu chuẩn Trung Quốc. Nó nổi bật trong số các loại titan tiêu chuẩn của Mỹ về khả năng chống ăn mòn và độ bền, làm cho nó đặc biệt phù hợp với môi trường biển và các ứng dụng công nghiệp có tính ăn mòn cao, chẳng hạn như nhà máy khử muối nước biển và hệ thống đường ống cho tàu biển.
Tiêu chuẩn Đức (DIN/Werkstoff Nr.)
3.7025 (Ti1): Loại này tương đương với TA1 (GB) và Gr1 (ASTM). Nó là titan không hợp kim với khả năng chống ăn mòn rất cao và khả năng tạo hình tuyệt vời, làm cho nó phù hợp với quá trình dập sâu và các quy trình tạo hình phức tạp khác. Nó thường được sử dụng trong thiết bị hóa học, ứng dụng hàng hải và để ốp trong môi trường khắc nghiệt.
3.7035 (Ti2): Tương ứng với TA2 (GB) và Gr2 (ASTM), đây là loại titan không hợp kim được sử dụng rộng rãi nhất. Nó mang lại sự cân bằng tốt giữa độ bền, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn. Các ứng dụng điển hình bao gồm bộ trao đổi nhiệt, ống ngưng tụ và hệ thống đường ống cho ngành công nghiệp hóa chất.
3.7164 (Ti6Al4V): Loại này tương đương với TC4 (GB) và Gr5 (ASTM). Nó là hợp kim alpha-beta phổ biến nhất, mang lại độ bền cao, khả năng chống mỏi tốt và khả năng tương thích sinh học tuyệt vời. Việc sử dụng nó rất rộng rãi trong hàng không vũ trụ (linh kiện cấu trúc, bộ phận động cơ), công nghệ y tế (cấy ghép) và kỹ thuật ô tô hiệu suất cao.
3.7235 (TiPd): Tương tự như TA9 (GB) và Gr7 (ASTM), loại này chứa một lượng nhỏ Palladium (0,12-0,25%). Việc bổ sung palladium làm tăng đáng kể khả năng chống ăn mòn kẽ và ăn mòn rỗ trong môi trường khử (ví dụ: axit không oxy hóa). Nó được chỉ định cho các thiết bị xử lý hóa chất quan trọng, nơi các loại tiêu chuẩn không đủ.
3.7105 (TiMoNi): Loại này tương ứng với TA10 (GB) và Gr12 (ASTM). Nó là một loại titan hợp kim với việc bổ sung Molypden và Niken, mang lại khả năng chống ăn mòn được cải thiện, đặc biệt trong nước muối nóng, nước biển và axit khử yếu. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng ngoài khơi và hàng hải, chẳng hạn như hệ thống làm mát bằng nước biển.
Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS)
JIS Class 1: Loại này tương đương với TA1/Gr1/3.7025. Nó là titan tinh khiết thương mại với khả năng tạo hình và hàn cao nhất trong số các loại JIS, phù hợp với môi trường ăn mòn cao, nơi độ bền cơ học không phải là mối quan tâm hàng đầu, chẳng hạn như trong tấm lót hóa chất.
JIS Class 2: Tương ứng với TA2/Gr2/3.7035, đây là loại titan tinh khiết tiêu chuẩn và phổ biến nhất ở Nhật Bản. Nó cung cấp sự kết hợp tuyệt vời giữa khả năng chống ăn mòn, khả năng tạo hình và độ bền, làm cho nó trở thành một lựa chọn linh hoạt cho các ứng dụng thông thường trong bộ trao đổi nhiệt, bể chứa và đường ống.
JIS Class 3: Đây là loại titan tinh khiết có độ bền cao hơn, nằm giữa Gr2 và Gr4 về tính chất cơ học. Nó được sử dụng khi cần độ bền lớn hơn so với Class 2 cung cấp, nhưng khả năng chống ăn mòn tuyệt vời của titan tinh khiết phải được duy trì, chẳng hạn như trong ống ngưng tụ cho nhà máy điện.
JIS Class 60 (Ti-6Al-4V): Loại này tương đương với TC4/Gr5/3.7164. Nó là hợp kim titan alpha-beta chủ lực ở Nhật Bản, được biết đến với tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao. Nó được sử dụng rộng rãi trong khung và linh kiện hàng không vũ trụ, bộ phận tuabin khí và để cấy ghép phẫu thuật chịu áp lực cao.
JIS Class 11/12 (Ti-Pd Alloy): Các loại này tương tự như TA9/Gr7/3.7235. Class 11 chứa khoảng 0,15% Pd, trong khi Class 12 chứa khoảng 0,05% Pd. Chúng mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường oxy hóa và, quan trọng nhất, trong môi trường axit khử (ví dụ: axit sulfuric, axit clohydric), làm cho chúng cần thiết cho các điều kiện phục vụ khắc nghiệt trong các nhà máy hóa chất.