| Tên thương hiệu: | LHTi |
| Số mẫu: | thanh titan |
| MOQ: | 200 cái |
| giá bán: | có thể đàm phán |
| Điều khoản thanh toán: | L/C, D/A, D/P, T/T |
| Khả năng cung cấp: | 100-200 tấn/tấn mỗi tháng |
Đường sắt Titanium hợp kim lớp 9 Gr9 Đường sắt Titanium tinh khiết ASTM B265 Tính chất cơ học cho môi trường đòi hỏi
Giới thiệu về Titanium Rod:
Tính tương thích sinh học của titan lớp 5 đảm bảo rằng nó tích hợp tốt với mô con người, làm giảm đáng kể nguy cơ phản ứng bất lợi.khả năng chống ăn mòn của nó làm cho nó phù hợp để cấy ghép lâu dài trong cơ thể, duy trì tính toàn vẹn cấu trúc ngay cả trong môi trường sinh học khắc nghiệt. Với sự tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt như ASTM F136, các thanh titan này được sản xuất theo kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt,đảm bảo độ tin cậy và an toàn.
Trong môi trường y tế, các thanh hợp kim titan 10mm và 12mm Gr5 được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cấy ghép chỉnh hình, thiết bị nha khoa và dụng cụ phẫu thuật.Tính linh hoạt và sức mạnh của chúng cho phép các thiết kế sáng tạo nâng cao kết quả bệnh nhânKhi lĩnh vực y tế tiếp tục tiến bộ, việc sử dụng hợp kim titan như Gr5 sẽ vẫn là một phần không thể thiếu trong việc phát triển các giải pháp y tế hiệu quả và an toàn.
Hợp kim titan được công nhận rộng rãi là vật liệu cấy ghép lý tưởng do khả năng tương thích tuyệt vời với mô người.Tính chất độc đáo của chúng làm cho chúng vô giá trong các thủ tục phẫu thuật và nha khoaCác hợp kim titan được sử dụng để tạo ra một loạt các thiết bị y tế, bao gồm cấy ghép đầu hông và xương đùi, cơ thể cột sống nhân tạo, khớp đầu gối và khuỷu tay, thiết bị nha khoa, vỏ máy tạo nhịp tim,van tim, và thậm chí là lưới titan để tái tạo sọ.
Chúng tôi cung cấp hàng tồn kho đa dạng các thanh titan y tế với các kích thước khác nhau, bao gồm 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 10mm và 12mm.Cổ phiếu rộng lớn này cho phép chúng tôi đáp ứng nhu cầu giao hàng khẩn cấp của khách hàng của chúng tôi, cũng như đáp ứng các yêu cầu đặt hàng nhỏ hơn.
Các thanh titan là các mảnh kim loại hình trụ rắn, chủ yếu bao gồm titan, được biết đến với tính chất nhẹ nhưng mạnh mẽ của chúng.Chúng thể hiện khả năng chống ăn mòn đặc biệt và tỷ lệ sức mạnh/trọng lượng cao, làm cho chúng phù hợp với các ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp khác nhau.các thanh titan đảm bảo độ tin cậy và hiệu suất trong môi trường đòi hỏi.
Tóm lại, tính linh hoạt và khả năng tương thích sinh học của thanh titan đặt chúng vào vị trí là một yếu tố quan trọng trong lĩnh vực y tế,đóng góp đáng kể cho sự tiến bộ trong chăm sóc bệnh nhân và kết quả phẫu thuậtSự sẵn có của chúng trong nhiều kích thước cho phép linh hoạt trong ứng dụng, phục vụ cho cả nhu cầu quy mô lớn và khẩn cấp.
| Thể loại | Thành phần hóa học (khoảng) | Độ bền kéo (MPa) | Sức mạnh năng suất (MPa) | Chiều dài | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| Mức 1 | Ti (min) 99,5%, Fe tối đa 0,2%, O tối đa 0,18% | 240 MPa (35 ksi) | 170 MPa (25 ksi) | 24% | Cấy ghép y tế, biển, chế biến hóa chất |
| Mức 2 | Ti (min) 99,2%, Fe max 0,3%, O max 0,25% | 350 MPa (50,8 ksi) | 275 MPa (40 ksi) | 20% | Xử lý hóa chất, đường ống, hàng không vũ trụ |
| Lớp 5 | Ti 90%, Al 5,5-6,75%, V 3,5-4,5%, Fe tối đa 0,3%, O tối đa 0,20% | 895 MPa (130 ksi) | 828 MPa (120 ksi) | 10% | Ứng dụng hàng không vũ trụ, quân sự, hiệu suất cao |
![]()
Lớp 5 (Ti-6Al-4V) và Lớp 9 (Ti-3Al-2.5V) đều là hợp kim titan, nhưng chúng khác nhau về thành phần, tính chất và ứng dụng điển hình.
Nhóm 5 (Ti-6Al-4V):
Nhóm 9 (Ti-3Al-2.5V):
Nhóm 5 (Ti-6Al-4V):
Nhóm 9 (Ti-3Al-2.5V):
Mức 5:
Mức 9:
Mức 5:
Mức 9:
Nhóm 5 (Ti-6Al-4V):
Nhóm 9 (Ti-3Al-2.5V):
Sự khác biệt giữa các lớp khác nhau:
| Thể loại | Ưu điểm chính |
|---|---|
| Mức 1 | - Chống ăn mòn tuyệt vời (nước biển, axit) |
| - Tương thích sinh học cho cấy ghép y tế | |
| - Độ dẻo dai cao và khả năng hình thành cho việc chế tạo dễ dàng | |
| - Độ dày đặc thấp, lý tưởng cho các ứng dụng nhẹ | |
| - Hiệu quả về chi phí cho các ứng dụng không quan trọng | |
| Mức 2 | - Sức mạnh hơn lớp 1, lý tưởng cho nhu cầu sức mạnh vừa phải |
| - Chống ăn mòn vượt trội trong môi trường hung hăng | |
| - Tỷ lệ sức mạnh/trọng lượng tốt, phù hợp với ngành công nghiệp hàng không và hàng hải | |
| - Tương thích sinh học, được sử dụng trong cấy ghép y tế | |
| - Khả năng hàn và hình thành tốt cho các bộ phận phức tạp | |
| Lớp 5 | - Sức mạnh cao và chống mệt mỏi, lý tưởng cho các ứng dụng hiệu suất cao |
| - Tỷ lệ sức mạnh-trọng lượng tuyệt vời cho các ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, quân sự và ô tô | |
| - Chống ăn mòn tốt, đặc biệt là trong môi trường oxy hóa | |
| - Đa năng cho các ứng dụng khác nhau, bao gồm cả hàng không vũ trụ, thiết bị thể thao và cấy ghép y tế | |
| - Khả năng hàn tuyệt vời và hiệu suất nhiệt độ cao |
![]()
Sản xuất các thanh tròn titan Gr9 liên quan đến một số quy trình sản xuất tiên tiến, mỗi quy trình nhằm đảm bảo chất lượng cao và các thông số kỹ thuật chính xác.và gia côngCác quy trình rèn cải thiện cấu trúc vi mô của hợp kim, cải thiện sức mạnh và độ dẻo dai của nó.các nhà sản xuất có thể sản xuất các thành phần hoạt động đặc biệt tốt dưới áp lực.
Extrusion là một phương pháp phổ biến khác được sử dụng để tạo ra các thanh tròn titan, cho phép sản xuất các hồ sơ đồng đều trên chiều dài dài.Phương pháp này đặc biệt thuận lợi cho các ứng dụng đòi hỏi kích thước và hình dạng cụ thểNgoài ra, gia công đóng một vai trò quan trọng trong việc đạt được độ khoan dung chặt chẽ và thiết kế phức tạp, rất cần thiết cho nhiều ứng dụng kỹ thuật.Các quy trình sản xuất này đảm bảo rằng các thanh tròn titan Gr9 đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của các ngành công nghiệp khác nhau.
Các thanh titan được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau do các tính chất độc đáo của chúng, chẳng hạn như độ bền cao, trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và khả năng tương thích sinh học.Trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, các thanh titan được sử dụng trong cấu trúc khung máy bay, các thành phần động cơ và các bộ buộc, cải thiện đáng kể hiệu quả nhiên liệu và hiệu suất bay.chúng được chế tạo thành cấy ghép chỉnh hình (như vít và tấm) và cấy ghép nha khoa, và cũng được sử dụng cho các dụng cụ phẫu thuật cường độ cao, làm cho chúng phù hợp với việc cấy ghép lâu dài trong cơ thể do khả năng tương thích sinh học của chúng.
Trong các ứng dụng hàng hải, thanh titan được sử dụng trong các thành phần như cánh quạt, trục và phụ kiện cho thuyền và tàu ngầm, cung cấp khả năng chống ăn mòn nước muối.Trong ngành công nghiệp chế biến hóa chất, chúng được sử dụng trong đường ống và bể để xử lý các chất ăn mòn, kéo dài đáng kể tuổi thọ của thiết bị.thanh titan được tìm thấy trong các bộ phận hiệu suất cao như hệ thống xả và các thành phần khung gầm, góp phần giảm trọng lượng và cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu.
Trong thiết bị thể thao, chúng được sử dụng trong xe đạp cao cấp, gậy golf và các thiết bị khác, nơi sức mạnh và trọng lượng nhẹ là rất quan trọng.phục vụ như các thành phần cấu trúc và các yếu tố trang tríTrong lĩnh vực năng lượng, chúng được áp dụng trong thiết bị khoan ngoài khơi và đường ống trong ngành công nghiệp dầu khí,cũng như trong các thành phần cho tuabin gió và gắn tấm pin mặt trời trong năng lượng tái tạoNhìn chung, các ứng dụng của thanh titan đang mở rộng trên nhiều ngành công nghiệp, và tiềm năng của chúng tiếp tục phát triển với những tiến bộ trong công nghệ.