| Tên thương hiệu: | LHTi |
| Số mẫu: | dây titan |
| MOQ: | 100 cái |
| giá bán: | có thể đàm phán |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union,MoneyGram |
| Khả năng cung cấp: | 200 tấn/tấn mỗi tháng |
Dây hàn Titan AWS A5.16 ERTi-12 (Gr.12) 2.0/2.4mm
Tổng quan sản phẩm:
Dây hàn Titan của chúng tôi, được phân loại theo AWS A5.16 Gr12 ERTi-12, được thiết kế để sử dụng trong các ứng dụng hàn hiệu suất cao, đặc biệt trong các ngành hàng không vũ trụ, chế biến hóa chất và y tế. Với các tùy chọn đường kính 2.0mm và 2.4mm, dây hàn này lý tưởng cho mục đích làm vật liệu phụ, đảm bảo mối hàn mịn, bền với khả năng chống ăn mòn và tương thích sinh học tuyệt vời. Hợp kim ERTi-12 là hợp kim gốc titan chứa một lượng nhỏ molypden và sắt, mang lại độ bền và khả năng hàn vượt trội, làm cho nó trở thành vật liệu thiết yếu cho nhiều công việc hàn khác nhau.
![]()
Các tính năng chính:
Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Dây hàn titan ERTi-12 mang lại khả năng chống ăn mòn đặc biệt, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt như tiếp xúc với nước biển hoặc hóa chất, đảm bảo mối hàn bền lâu.
Độ bền và độ bền cao: Dây có độ bền kéo và khả năng chống mỏi ấn tượng, làm cho nó lý tưởng để hàn titan, hợp kim titan và một số kim loại khác đòi hỏi độ bền cao.
Khả năng hàn tuyệt vời: Dây được thiết kế để tạo ra các mối hàn mịn, nhất quán, với độ ổn định hồ quang tuyệt vời, đảm bảo kết quả chất lượng cao trong cả quy trình hàn thủ công và tự động.
Tương thích sinh học: Khả năng chống lại dịch cơ thể tự nhiên của Titan và các đặc tính tương thích sinh học của nó làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng trong thiết bị y tế, cấy ghép nha khoa và dụng cụ phẫu thuật.
Thông số kỹ thuật:
| Thuộc tính | Dây hàn ER Ti-12 |
|---|---|
| Tùy chọn đường kính | 2.0mm, 2.4mm |
| Cấp vật liệu | AWS A5.16 Gr12 ERTi-12 |
| Độ bền kéo | 620–900 MPa |
| Giới hạn chảy | 520–750 MPa |
| Độ giãn dài | > 20% |
| Thành phần | Titan (Phần còn lại), Molypden (1.0-1.5%), Sắt (0.5%) |
| Điểm nóng chảy | ~1668°C |
| Mật độ | 4.43 g/cm³ |
Ứng dụng:
Hàn hợp kim Titan: Dây này rất hiệu quả để hàn Hợp kim Titan loại 2, loại 5 và các loại khác, thường được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ và hàng hải nhờ đặc tính nhẹ, chống ăn mòn.
Cấy ghép y tế và nha khoa: Khả năng tương thích sinh học và khả năng chống ăn mòn cao của dây làm cho nó phù hợp với các thiết bị y tế cấy ghép và cấy ghép nha khoa đòi hỏi độ chính xác và độ bền.
Ngành hóa chất và năng lượng: Thường được sử dụng trong các lĩnh vực chế biến hóa chất và sản xuất điện, dây hàn này hoạt động xuất sắc trong môi trường tiếp xúc với nhiệt độ cao và hóa chất mạnh.
Hàng không vũ trụ: Đặc tính nhẹ nhưng bền chắc của Titan làm cho nó trở thành lựa chọn hoàn hảo để hàn các bộ phận trong ngành hàng không vũ trụ, nơi an toàn và độ bền là tối quan trọng.
Tại sao chọn dây hàn Titan của chúng tôi?
Chất lượng hàn được nâng cao: Với dây AWS A5.16 Gr12 ERTi-12 của chúng tôi, bạn sẽ đạt được các mối hàn chất lượng cao, nhất quán, đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt, đảm bảo kết quả vượt trội trong các ứng dụng quan trọng.
Khả năng chống ăn mòn: Hàm lượng molypden của hợp kim giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, làm cho nó rất phù hợp để sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt như ứng dụng hàng hải, hóa chất và hàng không vũ trụ.
Khả năng tương thích rộng: Dây này rất hiệu quả khi sử dụng với hợp kim titan, cho phép hàn liền mạch các loại titan khác nhau, đảm bảo tính linh hoạt trên nhiều ngành công nghiệp.
Tương thích sinh học: Khả năng tương thích sinh học tự nhiên của Titan làm cho dây hàn này trở thành lựa chọn ưu tiên cho ngành y tế và nha khoa, nơi an toàn và tính toàn vẹn của vật liệu là rất quan trọng.